THẾ HỆ KẾ THỪA CỦA NHỮNG NGƯỜI VIỆT NAM TỴ NAN CỘNG SẢN SAU NĂM MƯƠI MỐT NĂM

Tại Học khu Westminster, các em học sinh lớp 8 chương trình Song ngữ tiếng Việt (VDLI) đã trình bày Dự án Cuối khóa Lịch sử Truyền khẩu. Các em đã dành cả năm qua để nghiên cứu lịch sử tị nạn Việt Nam, thực hiện các cuộc phỏng vấn kéo dài một giờ đồng hồ với cha mẹ và ông bà (các video này đã được trao tặng cho Bảo tàng Di sản Người Việt VHM.ORG để lưu trữ lịch sử truyền khẩu cho các thập kỷ tới), và viết một bài luận dài 4-5 trang phản chiếu về bản sắc cá nhân và cộng đồng.

Hôm nay, các em học sinh lớp 8 VDLI đã biểu diễn tại Lễ Tưởng niệm Tháng Tư Đen tại Thành phố Westminster. Bài diễn văn mà quý vị xem dưới đây hoàn toàn do chính các em viết dựa trên các cuộc phỏng vấn và những suy ngẫm của mình. Trong lớp, chúng tôi đã cùng nhau lồng ghép các biện pháp tu từ, hình ảnh, các mối liên hệ lịch sử và yếu tố tự sự nhằm làm phong phú thêm khả năng viết tiếng Việt của các em. Luôn tự hào về các em học sinh.


Phần I: Ngày 30 tháng Tư và Hành trình tìm Tự do

TN: Kính thưa quý vị khách quý, chúng em là học sinh lớp 8 chương trình Song ngữ Anh-Việt tại trường Trung học Warner thuộc Học khu Westminster. Để tưởng niệm ngày 30 tháng Tư, chúng em đã hoàn thành một dự án phỏng vấn cha mẹ, ông bà và người thân về hành trình tìm tự do của họ. Đây là dự án Cuối khóa Lịch sử Truyền khẩu của chúng em.
LP: Chiếc đồng hồ chuyển động: tích tắc, tích tắc. Kim đồng hồ chỉ đúng 11 giờ 30 phút. Ngày trên lịch là 30 tháng 4 năm 1975. Đường phố tràn ngập tiếng gầm của xe tăng, tiếng súng nổ, tiếng la hét và tiếng người gọi nhau trong sợ hãi và hỗn loạn.
TN: Khi Sài Gòn sụp đổ, cả đất nước rơi vào cảnh hỗn loạn. Trong khoảnh khắc đó, bà nội em không biết liệu ông nội—một cảnh sát—còn sống hay đã tử nạn. Bà đã mất tất cả: tương lai, quê hương. Bà phải đưa ra lựa chọn: đứng dậy lần nữa, hay chìm đắm trong đau thương.
ID: Mẹ kể cho em nghe rằng, đêm đó, bầu trời đen kịt như thể đang ôm trọn mọi nỗi sầu của thế gian vào lòng. Sóng đánh dữ dội vào con thuyền gỗ mong manh, khiến mẹ run rẩy vì sợ hãi. Cái chết cận kề. Sự tuyệt vọng bao trùm. Nhưng sâu thẳm trong lòng mẹ chỉ có một ước mơ duy nhất: sống sót, đặt chân đến bến bờ tự do, và một ngày nào đó sẽ bảo lãnh cho ông bà ngoại.
Phần II: Các thế hệ tị nạn
BH: Trước khi đất nước bị chia cắt năm 1954, ở miền Bắc, bất kỳ ai có tài sản đều có thể bị gán mác địa chủ và bị Cộng sản đấu tố trong chiến dịch Cải cách Ruộng đất. Họ bị lôi ra trước đám đông, bị chỉ trích, lên án, đánh đập và sát hại. Hơn 100.000 người đã bị đấu tố và tước đoạt mạng sống. Vì lẽ đó, bà ngoại em đã phải rời bỏ làng quê di cư vào Nam bằng thuyền khi mới 5 tuổi. Rồi đến ngày 30 tháng 4 năm 1975, ông ngoại em bị bắt đi TÙ CỘNG SẢN” cải tạo”, và một lần nữa, gia đình em lại phải tìm mọi cách để vượt biên.
LT: Cả ba thế hệ gia đình em đều là người tị nạn. Trước năm 1954, ông cố em là quân nhân của Quốc gia Việt Nam. Đêm 30 tháng 4 năm 1975, vì không muốn bị bắt đi TÙ CỘNG SẢN”cải tạo”, ông bà cố đã dẫn các con chạy trốn xuống Bình Thuận. Sau đó, bà cô của em đã tìm đường vượt biên bằng tàu đến Mỹ để tìm nơi trú ẩn và tự do.
KT: Mười bốn tuổi là lứa tuổi mà em được tận hưởng những ngày tháng học trò hồn nhiên nhất. Nhưng nhiều năm trước, cũng ở tuổi mười bốn, cha em đã phải đánh cược mạng sống của chính mình. Giữa đại dương mênh mông trên con thuyền chật ních người, thứ duy nhất cha còn lại trước những cơn sóng dữ là một niềm hy vọng mong manh: hy vọng được sống.
LT: Ngay cả khi khó khăn chồng chất khó khăn, cha mẹ em chưa bao giờ bỏ cuộc. Ngày qua ngày, họ không chỉ tồn tại; họ tiến về phía trước. Qua tất cả, cha mẹ đã dạy cho em những giá trị quan trọng nhất: sống tử tế, yêu thương mọi người và theo đuổi đam mê.
Phần III: Di sản Tự do
TN: Đây không chỉ là câu chuyện của gia đình em. Đó còn là câu chuyện của rất nhiều gia đình tị nạn đã hy sinh để con cháu có một tương lai tươi sáng hơn.
ID: Câu chuyện của cha mẹ không chỉ là chuyện của quá khứ. Nó vẫn sống mãi trong mọi cơ hội mà em có, và sâu thẳm trong trái tim em.
LT: Cha mẹ không chỉ là người chăm sóc chúng em. Họ là hai viên ngọc quý, là hai người trân quý nhất trong cuộc đời em.
KT: Em không chỉ là con gái của cha. Em còn là đứa con của một người vượt biển, một người đã lênh đênh trên biển suốt mười ngày trong đói khát, khổ đau và tuyệt vọng. Hành trình của cha không kết thúc ở cha. Nó đã và đang tiếp nối một cách rạng rỡ qua chính em.
LT: Dù xa quê hương, cha mẹ vẫn giữ vững bản sắc của mình, như một ngọn lửa nhỏ luôn cháy trong tim. Và ngọn lửa ấy vẫn đang soi sáng con đường phía trước của em hôm nay.
LP:
Công cha nghĩa mẹ cao vời,
Cần lao nuôi dưỡng suốt đời vì con.
Tấm gương cha mẹ sắt son,
Nguyện lòng ghi nhớ, chẳng mòn chẳng phai.
BH: Kính thưa quý vị, trong ngày tưởng niệm 30 tháng Tư này, chúng em xin vinh danh tất cả các chiến sĩ, cán bộ và công chức của Việt Nam Cộng Hòa đã hy sinh vì chính nghĩa, trong đó có cả thế hệ ông bà chúng em.
LT: Nhờ có họ, chúng em có được tự do. Hơn năm mươi năm qua, cộng đồng này đã nỗ lực gìn giữ tiếng Việt và văn hóa Việt, để hôm nay chúng em có thể đứng đây với những gì mình được thừa hưởng. Chúng em hứa sẽ tiếp tục gìn giữ di sản mà ông bà, các bậc tiền bối, cô dì chú bác và các thành viên trong cộng đồng đã dày công gây dựng.

Tất cả học sinh: Chúng con kính cảm ơn!

At Westminster School District, our 8th-grade VDLI students showcased their the Oral History Capstone Project, where they spent the past year researching Vietnamese refugee history, conducting an hour-long-interview with their parents and grandparents (videos were donated to the Vietnamese Heritage Museum for oral history preservation for the next few decades), and write a 4-5 page essay reflecting on their identity and their community.
Today, our 8th-grade VDLI students performed at the Black April Commemoration at the City of Westminster. The speech you will watch below is entirely written by them based on their interviews with their parents and their reflections. In class, we worked on inserting figurative language, imagery, historical connections, and narrative components in order to enrich their abilities as writers in Vietnamese. Always proud of the students.
—-
Part I: April 30 and the Journey to Freedom
TN: Dear honored guests, we are 8th grade students from the Vietnamese-English Dual Language Program at Warner Middle School in the Westminster School District. In remembrance of April 30, we completed a project in which we interviewed our parents, grandparents, and family members about their journey to freedom. This is our Oral History Capstone project.
LP: The clock moves: tick-tock, tick-tock. Its hands pointed to exactly 11:30. The date on the calendar was April 30, 1975. The streets were filled with the roar of tanks, the crack of gunfire, the sound of shouting, and the voices of people calling out to one another in fear and confusion.
TN: When Saigon fell, the whole country was thrown into chaos. In that moment, my grandmother did not know whether my grandfather, a police officer, was still alive or had already been killed. She had lost everything: her future, her homeland. She had to make a choice: to rise again, or to sink into sorrow.
ID: My mother told me that, on that night, the sky was pitch black, as if it were holding all the sorrow of the world in its arms. Waves crashed against the fragile wooden boat, making my mother tremble with fear. Death felt close. Despair surrounded her. But deep in her heart, there was only one dream: to survive, to reach the shore of freedom, and one day to sponsor my grandparents.
Part II: Generations of Refugees
BH: Before our country was divided in 1954, in the North, anyone who owned property could be labeled a landlord and denounced by the Communists during the Land Reform campaign. They were dragged before crowds, criticized, condemned, beaten, and killed. More than 100,000 people were denounced and robbed of their lives. Because of this, my grandmother had to leave her village and migrate to the South by boat when she was only five years old. Then, on April 30, 1975, my grandfather was arrested and sent to a re-education camp, and once again, my family had to search for every possible way to escape.
LT: All three generations of my family are refugees. Before 1954, my great-grandfather served as a soldier for the State of Vietnam. On the night of April 30, 1975, because he did not want to be arrested and sent to a re-education camp, my great-grandparents led their children in an escape to Bình Thuận. Later, my great-aunt found a way to flee by boat to America, seeking refuge and freedom.
KT: Fourteen is the age when I am able to enjoy some of the most innocent days of student life. But many years ago, also at the age of fourteen, my father had to gamble with his own life. In the middle of the vast ocean, on a boat crowded with people, the only thing he had left before the violent waves was a fragile hope: the hope to live.
LT: Even when hardship piled upon hardship, my parents never gave up. Day after day, they did not merely survive; they moved forward. Through everything, my parents taught me the values that matter most: to live with kindness, to love others, and to follow my passion.
Part III: The Legacy of Freedom
TN: This is not only the story of my family. It is also the story of many refugee families who sacrificed so that their children and grandchildren could have a brighter future.
ID: The story of my parents is not only a story of the past. It lives on in every opportunity I have, and deep within my heart.
LT: My parents are not only the people who care for us. They are two precious gems, the two most treasured people in my life.
KT: I am not only my father’s daughter. I am also the child of a boat person, someone who drifted at sea for ten days, through hunger, suffering, and despair. My father’s journey did not end with him. It has continued, and it continues brightly, through me.
LT: Even far from their homeland, my parents have held on to their identity, like a small flame always burning in their hearts. And that flame still lights the path before me today.
LP:
A parent’s love rises higher than the clouds;
Their care and tenderness fill our lives.
The example they built before us
I promise to remember all my days.
BH: Dear honored guests, on this day of remembrance for April 30, we honor all the soldiers, officials, and public servants of the Republic of Vietnam who sacrificed for a just cause, including the generation of our grandparents.
LT: Because of them, we have freedom. For more than fifty years, this community has struggled to preserve the Vietnamese language and Vietnamese culture, so that we may stand here today with what we have inherited. We promise to continue preserving the legacy that our grandparents, elders, aunts, uncles, and community members have worked so hard to build.
All Students: We thank you. Chúng con kính cảm ơn!
FROM FB: JOSHEP NGUYEN
https://www.facebook.com/share/v/1AshArpUi5/

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *